field strength

field strength

A student measures the magnetic field strength around a bar magnet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cường độ trường: "field strength" một thuật ngữ trong vật , chỉ tổng vectơ của tất cả các lực được tác động bởi một trường điện hoặc trường từ (lên một đơn vị khối lượng, đơn vị điện tích, hoặc đơn vị cực từ) tại một điểm nhất định trong trường đó. Nói cách khác, đo lường sức mạnh của trường tại một vị trí cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The field strength at this point is 5 volts per meter. (Cường độ trường tại điểm này 5 vôn trên mét.)
    • Engineers measured the field strength of the magnetic field around the coil. (Các kỹ sư đã đo cường độ trường của từ trường xung quanh cuộn dây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "field strength meter": máy đo cường độ trường, một thiết bị dùng để đo lường cường độ của trường điện từ.

    • They used a field strength meter to check the signal coverage. (Họ đã sử dụng một máy đo cường độ trường để kiểm tra phạm vi phủ sóng tín hiệu.)
  • "electric field strength": cường độ trường điện, một đại lượng đặc trưng cho lực tác dụng lên một điện tích thử.

    • Electric field strength is measured in newtons per coulomb. (Cường độ trường điện được đo bằng newton trên coulomb.)
  • "magnetic field strength": cường độ từ trường, một đại lượng đặc trưng cho lực từ tác dụng lên một cực từ thử.

    • The magnetic field strength decreases with distance from the magnet. (Cường độ từ trường giảm dần khi khoảng cách từ nam châm tăng lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Field (n): trường, vùng không gian các tính chất vật .

    • The electric field around a charged particle is invisible. (Trường điện xung quanh một hạt mang điện vô hình.)
  • Strength (n): cường độ, sức mạnh.

    • The strength of the magnetic field is measured in tesla. (Cường độ của từ trường được đo bằng tesla.)
Từ đồng nghĩa
  • Intensity: cường độ (thường dùng trong ngữ cảnh sóng hoặc bức xạ).
  • Magnitude: độ lớn (chỉ giá trị tuyệt đối của một đại lượng vectơ).
  • Flux density: mật độ thông lượng (thường dùng cho từ trường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "field strength", đây thuật ngữ kỹ thuật cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho "field strength", đây thuật ngữ chuyên ngành.